之的 zhī dì · chi đích Hán Việt: chi đích · Pinyin: zhī dì Tổng quan Cấu tạo: 之 (chi) + 的 (đích)Pinyinzhī dìHán Việtchi đíchCấu tạo之 + 的 · chi + đích nghĩa thành phần: chi + đích