之者

zhī zhě chi giả

Hán Việt: chi giả · Pinyin: zhī zhě

Tổng quan

Cấu tạo: (chi) + (giả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐宋时习语,相当于"之人"﹑"之物"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐宋时习语,相当于"之人"﹑"之物"。