之至

zhī zhì chi chí

Hán Việt: chi chí · Pinyin: zhī zhì

Tổng quan

cực kỳ ất, hết sức: 高興之至 Hết sức phấn khởi; 不勝感激之至 Hết sức cảm kích. chi chí ất, hết sức: 高興之至 Hết sức phấn khởi; 不勝感激之至 Hết sức cảm kích.☸

Cấu tạo: (chi) + (chí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cực kỳ ất, hết sức: 高興之至 Hết sức phấn khởi; 不勝感激之至 Hết sức cảm kích. chi chí ất, hết sức: 高興之至 Hết sức phấn khởi; 不勝感激之至 Hết sức cảm kích.☸

Eng

  • CC-CEDICT extremely
  • Cihui extremely