之適 zhī shì · chi thích Hán Việt: chi thích · Pinyin: zhī shì Tổng quan Cấu tạo: 之 (chi) + 適 (thích)Pinyinzhī shìHán Việtchi thíchCấu tạo之 + 適 · chi + thích nghĩa thành phần: chi + thích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 前往;往来。Tân Hoa Tự Điển 1.前往;往来。