之類

zhī lèi chi loại

Hán Việt: chi loại · Pinyin: zhī lèi

Tổng quan

vân vân | tương tự

Cấu tạo: (chi) + (loại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vân vân | tương tự

Eng

  • CC-CEDICT and so on|and such
  • Cihui and so on; and such