烏絲

wū sī ô ti

Hán Việt: ô ti · Pinyin: wū sī

Tổng quan

Cấu tạo: (ô) + (ti)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 黑丝; 即乌丝栏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.黑丝。 2.即乌丝栏。