烏丸 wū wán · ô hoàn Hán Việt: ô hoàn · Pinyin: wū wán Tổng quan Cấu tạo: 烏 (ô) + 丸 (hoàn)Pinyinwū wánHán Việtô hoànCấu tạo烏 + 丸 · ô + hoàn nghĩa thành phần: ô + hoàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.墨的别名。 2.见"乌桓"。 3.姓。北周王轨受赐姓乌丸氏。见《周书》本传。