烏乎 wū hū · ô hồ Hán Việt: ô hồ · Pinyin: wū hū Tổng quan Cấu tạo: 烏 (ô) + 乎 (hồ)Pinyinwū hūHán Việtô hồCấu tạo烏 + 乎 · ô + hồ nghĩa thành phần: ô + hồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"乌呼"﹑"乌呼"﹑"乌呼"。同"呜呼"。叹词。 2.同"恶乎"。疑问代词。怎样,怎么。