烏兔 ô thỏ Hán Việt: ô thỏ Tổng quan Cấu tạo: 烏 (ô) + 兔 (thỏ)Hán Việtô thỏCấu tạo烏 + 兔 · ô + thỏ nghĩa thành phần: ô + thỏ Nghĩa EngCihui 烏兔 ūtù n. sun and moon M:²zhī