乌刍涩摩 ô sô sáp ma Hán Việt: ô sô sáp ma Tổng quan ô sô sáp ma (明王)見烏芻沙摩條。☸ Cấu tạo: 乌 (ô) + 刍 (sô) + 涩 (sáp) + 摩 (ma)Hán Việtô sô sáp maCấu tạo乌 + 刍 + 涩 + 摩 · ô + sô + sáp + ma nghĩa thành phần: ô + sô + sáp + ma Nghĩa ViệtCihui ô sô sáp ma (明王)見烏芻沙摩條。☸