烏壓壓
ô áp áp
Hán Việt: ô áp áp · Pinyin: wū yā yā
Tổng quan
tạo thành một khối dày đặc
Nghĩa
Việt
- Cihui tạo thành một khối dày đặc
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容眾多人物會聚一處。《紅樓夢》第六八回:「眾姬妾丫鬟媳婦已是烏壓壓跪了一地,陪笑求說。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 黑压压。形容人或物众多,聚集成一片。
- Tân Hoa Tự Điển 1.黑压压。形容人或物众多,聚集成一片。
Eng
- CC-CEDICT forming a dense mass
- Cihui forming a dense mass