烏員 wū yuán · ô viên Hán Việt: ô viên · Pinyin: wū yuán Tổng quan Cấu tạo: 烏 (ô) + 員 (viên)Pinyinwū yuánHán Việtô viênCấu tạo烏 + 員 · ô + viên nghĩa thành phần: ô + viên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 猫的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.猫的别称。