烏呼

wū hū ô hô

Hán Việt: ô hô · Pinyin: wū hū

Tổng quan

ô hô: than ôi/hỡi ôi

Cấu tạo: (ô) + (hô)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ô hô: than ôi/hỡi ôi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"乌乎"。