烏啄 wū zhuó · ô trác Hán Việt: ô trác · Pinyin: wū zhuó Tổng quan Cấu tạo: 烏 (ô) + 啄 (trác)Pinyinwū zhuóHán Việtô trácCấu tạo烏 + 啄 · ô + trác nghĩa thành phần: ô + trác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即轭。牛马等运物时架在脖子上的器具。Tân Hoa Tự Điển 1.即轭。牛马等运物时架在脖子上的器具。