烏啼

wū tí ô đề

Hán Việt: ô đề · Pinyin: wū tí

Tổng quan

Cấu tạo: (ô) + (đề)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指琴曲《乌夜啼引》或《乌啼引》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指琴曲《乌夜啼引》或《乌啼引》。