烏喇

wū lǎ ô lạt

Hán Việt: ô lạt · Pinyin: wū lǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (ô) + (lạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 同“乌拉”(wūlā)。