烏喙

wū huì ô uế

Hán Việt: ô uế · Pinyin: wū huì

Tổng quan

Cấu tạo: (ô) + (uế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容人之嘴尖; 因史载越王勾践乌喙,后世遂以乌喙指代勾践; 中药附子的别称。以其块茎形似得名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容人之嘴尖。 2.因史载越王勾践乌喙,后世遂以乌喙指代勾践。 3.中药附子的别称。以其块茎形似得名。

Eng

  • Cihui 烏喙 wūhuì n. <bot.> aconitum