烏頭

wū tóu ô đầu

Hán Việt: ô đầu · Pinyin: wū tóu

Tổng quan

ô đầu: phụ tử

Cấu tạo: (ô) + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ô đầu: phụ tử

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乌鸟的头; 长着黑发的头。借指年少; 堇草或附子的别名。根茎块状,有毒,可作镇痛药; 古时指牛马等动物的后足外节; 芡实的俗称,亦叫鸡头。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.乌鸟的头。 2.长着黑发的头。借指年少。 3.堇草或附子的别名。根茎块状,有毒,可作镇痛药。 4.古时指牛马等动物的后足外节。 5.芡实的俗称,亦叫鸡头。

Eng

  • Cihui 烏頭 wūtóu n. <Ch. med.> rhizome of Chinese monkshood