乌娘

wū niángô nương

Hán Việt: ô nương · Pinyin: wū niáng

Tổng quan

tằm con

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.方言。即蚕蚁。以色黑,故称。

Cấu tạo: 烏 (ô) + 娘 (nương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tằm mới nở
  • VietPhrases tằm con
  • Biên soạn newly hatched silkworm M:¹míng/¹ge

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。即蚕蚁。以色黑,故称。

Eng

  • Cihui 烏娘 ūniáng n. <coll.> newly hatched silkworm M:¹míng/¹ge

Từ liên quan

Gần nghĩa

乌丘 · 乌云 · 乌亮 · 乌什 · 乌兰 · 乌合 · 乌呼 · 乌头