烏娘
ô nương
Hán Việt: ô nương · Pinyin: wū niáng
Tổng quan
tằm con
Nghĩa
Việt
- Cihui tằm con
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方言。即蚕蚁。以色黑,故称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。即蚕蚁。以色黑,故称。
Eng
- Cihui 烏娘 ūniáng n. <coll.> newly hatched silkworm M:¹míng/¹ge