烏巷 wū xiàng · ô hạng Hán Việt: ô hạng · Pinyin: wū xiàng Tổng quan Cấu tạo: 烏 (ô) + 巷 (hạng)Pinyinwū xiàngHán Việtô hạngCấu tạo烏 + 巷 · ô + hạng nghĩa thành phần: ô + hạng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển "乌衣巷"的省称。Tân Hoa Tự Điển 1."乌衣巷"的省称。