烏戲 wū xì · ô hí Hán Việt: ô hí · Pinyin: wū xì Tổng quan Cấu tạo: 烏 (ô) + 戲 (hí)Pinyinwū xìHán Việtô híCấu tạo烏 + 戲 · ô + hí nghĩa thành phần: ô + hí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"呜呼"。 2.叹词。