烏撒

wū sā ô tát

Hán Việt: ô tát · Pinyin: wū sā

Tổng quan

Cấu tạo: (ô) + (tát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代西南少数民族,居住在今云南省。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代西南少数民族,居住在今云南省。