烏文 wū wén · ô văn Hán Việt: ô văn · Pinyin: wū wén Tổng quan Cấu tạo: 烏 (ô) + 文 (văn)Pinyinwū wénHán Việtô vănCấu tạo烏 + 文 · ô + văn nghĩa thành phần: ô + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古国名。Tân Hoa Tự Điển 1.古国名。