烏曹 wū cáo · ô tào Hán Việt: ô tào · Pinyin: wū cáo Tổng quan Cấu tạo: 烏 (ô) + 曹 (tào)Pinyinwū cáoHán Việtô tàoCấu tạo烏 + 曹 · ô + tào nghĩa thành phần: ô + tào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 相传古时发明博戏的人; 相传为发明砖的人。Tân Hoa Tự Điển 1.相传古时发明博戏的人。 2.相传为发明砖的人。