烏雜 wū zá · ô tạp Hán Việt: ô tạp · Pinyin: wū zá Tổng quan Cấu tạo: 烏 (ô) + 雜 (tạp)Pinyinwū záHán Việtô tạpCấu tạo烏 + 雜 · ô + tạp nghĩa thành phần: ô + tạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 乌合; 引申指杂乱无纪律。Tân Hoa Tự Điển 1.乌合。 2.引申指杂乱无纪律。