烏杖

wū zhàng ô trượng

Hán Việt: ô trượng · Pinyin: wū zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (ô) + (trượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 上作乌头形,下有平底金属套的扶杖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.上作乌头形,下有平底金属套的扶杖。