烏柿

wū shì ô thị

Hán Việt: ô thị · Pinyin: wū shì

Tổng quan

Cấu tạo: (ô) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用火熏干的柿子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用火熏干的柿子。