烏油

wū yóu ô du

Hán Việt: ô du · Pinyin: wū yóu

Tổng quan

Cấu tạo: (ô) + (du)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓黑而光润。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓黑而光润。