烏珠

wū zhū ô châu

Hán Việt: ô châu · Pinyin: wū zhū

Tổng quan

Cấu tạo: (ô) + (châu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 箭靶的黑心; 黑眼珠; 西夏君主称号,意为首领。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.箭靶的黑心。 2.黑眼珠。 3.西夏君主称号,意为首领。