烏白

wū bái ô bạch

Hán Việt: ô bạch · Pinyin: wū bái

Tổng quan

Cấu tạo: (ô) + (bạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓乌鸦头变白。比喻不可能实现的事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓乌鸦头变白。比喻不可能实现的事。