烏皮幾

wū pí jǐ ô bì ki

Hán Việt: ô bì ki · Pinyin: wū pí jǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (ô) + (bì) + (ki)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乌羔皮裹饰的小几案。古人坐时用以靠身。南朝齐谢杋有《同咏座上玩器乌皮隐几》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.乌羔皮裹饰的小几案。古人坐时用以靠身。南朝齐谢杋有《同咏座上玩器乌皮隐几》。