烏篷

wū péng ô bồng

Hán Việt: ô bồng · Pinyin: wū péng

Tổng quan

Cấu tạo: (ô) + (bồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即乌篷船。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即乌篷船。

Eng

  • Cihui 烏篷 ūpéng* n. black tent/shelter