烏罐 wū guàn · ô quán Hán Việt: ô quán · Pinyin: wū guàn Tổng quan Cấu tạo: 烏 (ô) + 罐 (quán)Pinyinwū guànHán Việtô quánCấu tạo烏 + 罐 · ô + quán nghĩa thành phần: ô + quán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 黑釉瓦罐。Tân Hoa Tự Điển 1.黑釉瓦罐。