烏羊 wū yáng · ô dương Hán Việt: ô dương · Pinyin: wū yáng Tổng quan Cấu tạo: 烏 (ô) + 羊 (dương)Pinyinwū yángHán Việtô dươngCấu tạo烏 + 羊 · ô + dương nghĩa thành phần: ô + dương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 黑色的羊。因非上品,古人常以为礼物之微薄者。Tân Hoa Tự Điển 1.黑色的羊。因非上品,古人常以为礼物之微薄者。