烏老

wū lǎo ô lão

Hán Việt: ô lão · Pinyin: wū lǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (ô) + (lão)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển "媪"的反切注音为"乌老",因以为"媪"的代词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1."媪"的反切注音为"乌老",因以为"媪"的代词。