烏腸

wū cháng ô tràng

Hán Việt: ô tràng · Pinyin: wū cháng

Tổng quan

Cấu tạo: (ô) + (tràng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指曲受潮发霉后中心部位孔的周围变成黑褐色。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指曲受潮发霉后中心部位孔的周围变成黑褐色。