烏膏 wū gāo · ô cao Hán Việt: ô cao · Pinyin: wū gāo Tổng quan Cấu tạo: 烏 (ô) + 膏 (cao)Pinyinwū gāoHán Việtô caoCấu tạo烏 + 膏 · ô + cao nghĩa thành phần: ô + cao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古时妇女涂唇的化妆品。Tân Hoa Tự Điển 1.古时妇女涂唇的化妆品。