烏舅

wū jiù ô cữu

Hán Việt: ô cữu · Pinyin: wū jiù

Tổng quan

Cấu tạo: (ô) + (cữu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即乌臼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即乌臼。