烏藥

wū yào ô dược

Hán Việt: ô dược · Pinyin: wū yào

Tổng quan

ô dược: rễ cây ô dược

Cấu tạo: (ô) + (dược)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ô dược: rễ cây ô dược

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 常绿灌木。根香,可入药,有健胃作用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.常绿灌木。根香,可入药,有健胃作用。

Eng

  • Cihui 烏藥 ūyào n. <Ch. med.> root of the three-nerved spicebush