烏獲

wū huò ô hoạch

Hán Việt: ô hoạch · Pinyin: wū huò

Tổng quan

Cấu tạo: (ô) + (hoạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 战国时秦之力士。一说可能为更古之力士◇为力士的泛称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.战国时秦之力士。一说可能为更古之力士◇为力士的泛称。