烏菱

wū líng ô lăng

Hán Việt: ô lăng · Pinyin: wū líng

Tổng quan

Cấu tạo: (ô) + (lăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指老菱。菱角老则壳黑,故名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指老菱。菱角老则壳黑,故名。