烏虯 wū qiú · ô cầu Hán Việt: ô cầu · Pinyin: wū qiú Tổng quan Cấu tạo: 烏 (ô) + 虯 (cầu)Pinyinwū qiúHán Việtô cầuCấu tạo烏 + 虯 · ô + cầu nghĩa thành phần: ô + cầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指雕饰虬龙的黑色手杖。Tân Hoa Tự Điển 1.指雕饰虬龙的黑色手杖。