烏蟻

wū yǐ ô nghĩ

Hán Việt: ô nghĩ · Pinyin: wū yǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (ô) + (nghĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蚂蚁; 指乌合﹑蚁聚之众。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蚂蚁。 2.指乌合﹑蚁聚之众。