烏蟾

wū chán ô thiềm

Hán Việt: ô thiềm · Pinyin: wū chán

Tổng quan

Cấu tạo: (ô) + (thiềm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指神话传说日中的三足乌和月中的蟾蜍; 指日月;时光。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指神话传说日中的三足乌和月中的蟾蜍。 2.指日月;时光。