烏蠋 wū zhú · ô trục Hán Việt: ô trục · Pinyin: wū zhú Tổng quan Cấu tạo: 烏 (ô) + 蠋 (trục)Pinyinwū zhúHán Việtô trụcCấu tạo烏 + 蠋 · ô + trục nghĩa thành phần: ô + trục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"螐蠋"。