烏行

wū xíng ô hành

Hán Việt: ô hành · Pinyin: wū xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (ô) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển "乌丝行"的省称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1."乌丝行"的省称。