乌角带 ô giác đái Hán Việt: ô giác đái Tổng quan Cấu tạo: 乌 (ô) + 角 (giác) + 带 (đái)Hán Việtô giác đáiCấu tạo乌 + 角 + 带 · ô + giác + đái nghĩa thành phần: ô + giác + đái