烏豆

wū dòu ô đậu

Hán Việt: ô đậu · Pinyin: wū dòu

Tổng quan

Cấu tạo: (ô) + (đậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 黑色大豆,俗称黑大豆。可作豆豉或入药。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.黑色大豆,俗称黑大豆。可作豆豉或入药。

Eng

  • Cihui 烏豆 ūdòu n. black beans