烏貪

wū tān ô tham

Hán Việt: ô tham · Pinyin: wū tān

Tổng quan

Cấu tạo: (ô) + (tham)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉代西域乌贪訾离国的省称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉代西域乌贪訾离国的省称。