烏金

wū jīn ô kim

Hán Việt: ô kim · Pinyin: wū jīn

Tổng quan

ô kim: vàng đen/than đá

Cấu tạo: (ô) + (kim)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ô kim: vàng đen/than đá

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 铁的别称; 煤和木炭的别称; 墨的别名。见明李时珍《本草纲目.土.墨》; 猪的别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.铁的别称。 2.煤和木炭的别称。 3.墨的别名。见明李时珍《本草纲目.土.墨》。 4.猪的别称。

Eng

  • Cihui 烏金 wūjīn n. 1. coal 2. ink stick 3. copper and gold alloy M:²kuài/¹piàn